DANH MỤC QUÀ TẶNG MALLOCA
Danh mục quà tặng Malloca 7–8/2026
Cập nhật danh mục sản phẩm quà tặng Malloca áp dụng cho chương trình “Bếp Sang Đón Hè – Quà Vàng Trao Tay”. Nội dung được trình bày theo từng nhóm sản phẩm để khách hàng dễ tra cứu mã SAP, tên sản phẩm và giá trị quà tặng tham khảo.
Theo danh mục Malloca công bố ngày 07/07/2026. Giá trong bảng là giá bán niêm yết đã bao gồm 8% VAT từ 15/05/2026.
Gọi tư vấn: 0973.173.972 Xem sản phẩm Malloca Liên hệ kiểm tra quà
1. Danh mục quà tặng Malloca tham khảo
Các nhóm sản phẩm dưới đây được giữ nguyên thông tin mã SAP, tên sản phẩm và giá niêm yết để khách hàng dễ đối chiếu khi lựa chọn quà tặng theo chương trình.
Thiết bị lọc nước dưới chậu rửa
| STT |
Mã SAP |
Tên sản phẩm |
Giá niêm yết |
| 1 |
610000167 |
Bộ lọc nước MPC-5KCB |
10.702.000đ |
Sản phẩm gia dụng
| STT |
Mã SAP |
Tên sản phẩm |
Giá niêm yết |
| 2 |
610000082 |
Dụng cụ xay tiêu MMPM-657A |
295.000đ |
| 3 |
610000006 |
DD tẩy rửa mặt kính bếp điện từ GC-775L |
589.000đ |
| 4 |
610000191 |
Bộ giá để dĩa MNA-0033 |
844.000đ |
| 5 |
610000190 |
Bộ đồ dùng nhà bếp 5 món MJA-1495 |
864.000đ |
| 6 |
610000210 |
Vỉ đa năng gấp gọn MFM-434 |
972.000đ |
| 7 |
610000226 |
Nồi lẩu SA26 |
1.166.000đ |
| 8 |
610000219 |
Chảo SA167 |
1.642.000đ |
| 9 |
600001454 |
Bếp từ để bàn MCT26 |
1.728.000đ |
| 10 |
610000220 |
Chảo SA-121 |
1.944.000đ |
| 11 |
610000163 |
Dụng cụ khui rượu MWO-KP3 |
1.836.000đ |
| 12 |
810000135 |
Vỉ nướng chống dính GP-455 |
1.944.000đ |
| 13 |
610000155 |
Nồi chiên không dầu màu đen MAF-09B |
2.798.000đ |
| 14 |
610000222 |
Nồi hấp SA182 |
3.110.000đ |
| 15 |
610000227 |
Bộ nồi 6 món SA199 |
3.119.000đ |
| 16 |
610000218 |
Bộ nồi SA112 |
4.752.000đ |
| 17 |
610000193 |
Máy lọc không khí MAP-08B |
12.960.000đ |
Bếp gas
| STT |
Mã SAP |
Tên sản phẩm |
Giá niêm yết |
| 18 |
520000065 |
Bếp kính âm 2 gas AS9502W |
5.778.000đ |
| 19 |
520000152 |
Bếp kính âm 3 gas GHG 733B NEW III |
6.480.000đ |
| 20 |
520000104 |
Bếp ga dòng 2 bếp AS920GRII |
7.020.000đ |
| 21 |
520000102 |
Bếp ga dòng 2 bếp AS920RII |
7.020.000đ |
| 22 |
520000147 |
Bếp kính âm 3 gas AS9603BII |
8.738.000đ |
| 23 |
520000142 |
Bếp kính âm 3 gas AS9403RIII |
10.309.000đ |
| 24 |
520000127 |
Bếp kính âm 2 gas 1 điện EG201CII |
13.451.000đ |
Bếp Domino
| STT |
Mã SAP |
Tên sản phẩm |
Giá niêm yết |
| 25 |
600001318 |
Bếp Domino kính âm 1 điện MDR301 |
3.456.000đ |
| 26 |
600000474 |
Bếp Domino kính âm 2 điện MDR 302 |
9.396.000đ |
Bếp Từ- Bếp Hồng Ngoại
| STT |
Mã SAP |
Tên sản phẩm |
Giá niêm yết |
| 27 |
600000833 |
Bếp điện 2 bếp, mã số MH-7320 R (NK) |
8.316.000đ |
| 28 |
600001438 |
Bếp kính âm 3 từ MIH593ECO |
8.748.000đ |
| 29 |
600001316 |
Bếp điện 2 bếp MH732RN |
11.227.000đ |
| 30 |
520000162 |
Bếp kính âm 3 từ MI593FZ |
14.175.000đ |
| 31 |
600001498 |
Bếp kính âm 3 từ MH5903IN (NC1) |
15.120.000đ |
| 32 |
520000124 |
Bếp kính âm 2 từ MH-02IS III |
20.520.000đ |
| 33 |
600001111 |
Bếp kính âm 4 từ MI 594 LINEAR |
32.400.000đ |
| 34 |
520000156 |
Bếp từ kính âm Skylux MH92TFT |
162.000.000đ |
Bếp Kết Hợp
| STT |
Mã SAP |
Tên sản phẩm |
Giá niêm yết |
| 35 |
600001085 |
Bếp 1 từ 1 điện MH-7311 IR (NK 2.0) |
9.180.000đ |
| 36 |
600001225 |
Bếp 1 từ 1 điện MH-732 IRN |
13.608.000đ |
| 37 |
520000143 |
Bếp kính âm 2 từ 1 điện MH-03IR N |
27.648.000đ |
Vòi Rửa
| STT |
Mã SAP |
Tên sản phẩm |
Giá niêm yết |
| 38 |
600001166 |
Vòi lạnh Chrome K120C (dự án) |
1.512.000đ |
| 39 |
600001350 |
Vòi lạnh Chrome K120C (dự án)(NC1) |
1.512.000đ |
| 40 |
600001103 |
Vòi lạnh inox K569-C |
1.725.000đ |
| 41 |
600001305 |
Vòi lạnh Chrome K1603CL (dự án) |
1.728.000đ |
| 42 |
600001153 |
Vòi nóng lạnh inox K569SN (NC1) |
1.944.000đ |
| 43 |
600001473 |
Vòi nóng lạnh dây rút inox K1726SS (NC1) |
2.538.000đ |
| 44 |
600001427 |
Vòi nóng lạnh Chrome K2202-CR |
2.592.000đ |
| 45 |
600001301 |
Vòi nóng lạnh inox K061-SS |
3.056.000đ |
| 46 |
600001428 |
Vòi nóng lạnh dây rút Chrome K2203CR |
3.456.000đ |
| 47 |
600001299 |
Vòi nóng lạnh dây rút inox K110-SS |
3.780.000đ |
| 48 |
600001461 |
Vòi nóng lạnh dây rút inox K103SS(NC1) |
4.082.000đ |
| 49 |
600001128 |
Vòi nóng lạnh sơn K131BR |
4.104.000đ |
| 50 |
600001496 |
Vòi nóng lạnh sơn K131BL (NC1) |
4.104.000đ |
| 51 |
600001429 |
Vòi nóng lạnh dây rút Chrome K2206-CR |
4.428.000đ |
| 52 |
600001463 |
Vòi nóng lạnh dây rút inox K095-SS (NC1) |
4.428.000đ |
| 53 |
600001462 |
Vòi nóng lạnh dây rút inox K046SS (NC2) |
4.644.000đ |
| 54 |
600000643 |
Vòi nóng lạnh dây rút Chrome K94C |
5.508.000đ |
| 55 |
600000653 |
Vòi nóng lạnh sơn MF-043 (90 độ) |
7.776.000đ |
| 56 |
600001157 |
Vòi nóng lạnh sơn MF-043 (NC1) |
7.776.000đ |
| 57 |
600000804 |
Vòi nóng lạnh sơn MF-062 (90 độ) |
7.776.000đ |
| 58 |
600000495 |
Vòi nóng lạnh sơn MF-073 |
7.776.000đ |
| 59 |
600001083 |
Vòi nóng lạnh sơn MF-073 (NC1) |
7.776.000đ |
| 60 |
600001361 |
Vòi nóng lạnh dây rút LuxSteel K068-PO |
10.800.000đ |
| 61 |
600001359 |
Vòi nóng lạnh inox LuxSteel K088-CS |
13.500.000đ |
Chậu rửa Inox
| STT |
Mã SAP |
Tên sản phẩm |
Giá niêm yết |
| 62 |
810000129 |
Chậu rửa đôi không cánh dự án MS 2076EP |
2.700.000đ |
| 63 |
810000003 |
Chậu rửa đơn cánh phải MS 1017 New |
3.186.000đ |
| 64 |
810000028 |
Chậu rửa kg cánh 2 hộc MS 1011P dự án |
3.135.000đ |
| 65 |
810000008 |
Chậu rửa đôi không cánh MS 1011 New |
3.740.000đ |
| 66 |
810000012 |
Chậu rửa đôi không cánh MS 2025 |
3.850.000đ |
| 67 |
810000207 |
Chậu rửa đơn không cánh MS6054 (NC1) |
3.834.000đ |
| 68 |
810000188 |
Chậu rửa đơn không cánh MS6044 (NC1) |
4.104.000đ |
| 69 |
810000191 |
Chậu rửa đơn không cánh MS 5066W (NC1) |
4.385.000đ |
| 70 |
810000190 |
Chậu rửa đơn không cánh MS6074 |
4.428.000đ |
| 71 |
810000010 |
Chậu rửa đôi không cánh dự án MS 1003New |
4.644.000đ |
| 72 |
810000092 |
Chậu rửa đôi cánh phải MS 7818 |
5.170.000đ |
| 73 |
810000030 |
chậu MS1026R(2207F.L) dự án |
5.400.000đ |
| 74 |
810000031 |
chậu MS1026L (2207F.R) dự án |
5.400.000đ |
| 75 |
810000189 |
Chậu rửa đơn không cánh MS 1022D (NC1) |
5.852.000đ |
| 76 |
810000142 |
Chậu rửa đôi không cánh MS 5082W |
6.350.000đ |
| 77 |
810000163 |
Chậu rửa đơn không cánh MS 6070 |
6.464.000đ |
| 78 |
810000201 |
Chậu rửa đôi không cánh DA MS6075 (NC1) |
6.917.000đ |
| 79 |
810000125 |
Chậu rửa đôi không cánh DA MS6075 (2XT) |
6.917.000đ |
| 80 |
810000022 |
Chậu rửa đôi không cánh MS 8812 |
8.444.000đ |
| 81 |
520000161 |
Bếp kính âm Domino 2 từ MDI302FZ |
8.618.000đ |
| 82 |
810000156 |
Chậu rửa đơn không cánh MS 6302 ST |
8.964.000đ |
| 83 |
810000109 |
Chậu rửa đôi MS 620T (vách ngăn thấp) |
9.504.000đ |
| 84 |
810000158 |
Chậu rửa đôi MS6304ST |
9.720.000đ |
| 85 |
810000198 |
Chậu rửa đơn không cánh Slide MS781 (NC1 |
10.800.000đ |
| 86 |
810000197 |
Chậu rửa đơn không cánh Slide MS861 (NC1 |
12.312.000đ |
| 87 |
810000161 |
Chậu rửa đôi không cánh Slide MS 862 |
12.960.000đ |
| 88 |
810000199 |
Chậu rửa đôi có cánh Slide MS1162R(NC1 |
17.388.000đ |
Chậu Đá
| STT |
Mã SAP |
Tên sản phẩm |
Giá niêm yết |
| 89 |
600001339 |
Chậu đá đôi Champagne K45095 |
15.218.000đ |
| 90 |
600001340 |
Chậu đá đôi Grey K-45099 |
15.218.000đ |
| 91 |
600000793 |
Chậu đá đôi có cánhTortora K-50043 (K+) |
15.905.000đ |
| 92 |
600001213 |
Chậu đá đôi có cánh Tortora K-50043 (G) |
15.905.000đ |
| 93 |
600001214 |
Chậu đá đôi có cánh Titanium K-50073 (G) |
15.905.000đ |
| 94 |
600001071 |
Chậu đá đôi có cánh SMART K-500 |
22.091.000đ |
| 95 |
600001070 |
Chậu đá đôi SMART K-450 |
21.109.000đ |
Lò Hấp
| STT |
Mã SAP |
Tên sản phẩm |
Giá niêm yết |
| 96 |
600000135 |
Lò hấp kiêng trắng, 35L mã số MST35-IX03 |
17.869.000đ |
Lò Nướng
| STT |
Mã SAP |
Tên sản phẩm |
Giá niêm yết |
| 97 |
600001221 |
Lò nướng âm viền inox, 65L MOV656ECO |
8.100.000đ |
| 98 |
600000628 |
Ngăn giữ nóng MWD-14B |
7.560.000đ |
| 99 |
600001188 |
Lò nướng 40L MOV40CP (BH) (NC1) |
20.606.000đ |
| 100 |
600001126 |
Lò hấp 48L MST48CP (BH) |
21.492.000đ |
| 101 |
600000468 |
Lò nướng âm 9 chức năng MOV-659S |
23.112.000đ |
| 102 |
600000470 |
Lò nướng âm 9 chức năng MOV659TC |
22.484.000đ |
| 103 |
600001129 |
Lò nướng âm 9 chức năng MOV-659 PGR |
22.582.000đ |
| 104 |
600001464 |
Lò nướng âm 72L MOV1372BS |
24.041.000đ |
| 105 |
600001073 |
Lò Nướng có chức năng vi sóng MOV72CB |
28.565.000đ |
Lò Vi Sóng - Lò Hấp
| STT |
Mã SAP |
Tên sản phẩm |
Giá niêm yết |
| 106 |
600001431 |
Lò vi sóng viền inox 20L MW820ECO |
6.696.000đ |
| 107 |
600000821 |
Lò vi sóng kính đen 20L MW-820B |
9.720.000đ |
| 108 |
600001348 |
Lò vi sóng kính đen 25L MW925BF |
14.904.000đ |
| 109 |
600001100 |
Lò vi sóng viền inox 27L MW927S (NC1) |
14.040.000đ |
| 110 |
600001189 |
Lò vi sóng 40L MW40CP (BH) (NC2) |
24.300.000đ |
Máy Rửa Chén
| STT |
Mã SAP |
Tên sản phẩm |
Giá niêm yết |
| 111 |
600001394 |
Máy rửa chén độc lập WQP12-5201AD |
14.688.000đ |
| 112 |
600000458 |
Máy sấy chén âm tủ MSC-1005 |
13.241.000đ |
| 113 |
600001414 |
Máy rửa chén âm tủ MDW14-7713AD |
23.220.000đ |
| 114 |
600001406 |
Máy rửa chén độc lập MDW155035TD |
25.812.000đ |
| 115 |
600001475 |
Máy rửa chén âm tủ MDW157SI |
24.840.000đ |
Tủ Lạnh
| STT |
Mã SAP |
Tên sản phẩm |
Giá niêm yết |
| 116 |
600001451 |
Tủ lạnh âm MF246EBI (NC2) |
27.216.000đ |
| 117 |
600001470 |
Tủ lạnh âm MF246EBI (NC3) |
27.216.000đ |
Tủ Rượu
| STT |
Mã SAP |
Tên sản phẩm |
Giá niêm yết |
| 118 |
600001190 |
Tủ rượu MWC24CP(NC2) |
25.704.000đ |
| 119 |
600001376 |
Tủ rượu MWC46BG (NC3) |
24.743.000đ |
| 120 |
600001377 |
Tủ rượu MWC180BG(NC4) |
43.200.000đ |
Máy Hút
| STT |
Mã SAP |
Tên sản phẩm |
Giá niêm yết |
| 121 |
600000097 |
Máy hút Classic H107W |
4.104.000đ |
| 122 |
600001437 |
Máy hút Classic H107W (B) |
4.104.000đ |
| 123 |
600001384 |
Máy hút âm tủ MH70SMC |
4.428.000đ |
| 124 |
600001385 |
Máy hút âm tủ MH90SMC |
4.860.000đ |
| 125 |
600000093 |
Máy hút Classic H342.9 New |
5.400.000đ |
| 126 |
600001410 |
Máy hút âm tủ MH70BTC (NC1) |
5.400.000đ |
| 127 |
600001432 |
Máy hút áp tường MC80ECO |
7.862.000đ |
| 128 |
600001479 |
Máy hút âm tủ MH600GT (NC1) |
8.208.000đ |
| 129 |
600001480 |
Máy hút âm tủ MH700GT (NC2) |
9.180.000đ |
| 130 |
600001424 |
Máy hút ống khói MC 7018HS (NC1) |
9.720.000đ |
| 131 |
810000122 |
Máy hút ống khói K890V |
10.260.000đ |
| 132 |
810000041 |
Máy hút ống khói DELTA-K890V |
10.260.000đ |
| 133 |
600001453 |
Máy hút ống khói MC9018HS (NC1) |
10.206.000đ |
| 134 |
600000648 |
Máy hút ống khói MC 7086HS |
11.389.000đ |
| 135 |
600001331 |
Máy hút âm tủ MH 900SP |
13.176.000đ |
| 136 |
600000859 |
Máy hút ống khói MC 9086HS |
14.062.000đ |
| 137 |
600001313 |
Máy hút áp tường MC 60GTC |
14.904.000đ |
| 138 |
600000081 |
Máy hút ống khói kiếng trắng MC 9039W |
16.416.000đ |
| 139 |
810000096 |
Máy hút ống khói màu đen DRIVE F-152B |
27.393.000đ |
| 140 |
810000185 |
Máy hút ống khói đen DRIVE F-152B (NC1) |
27.393.000đ |
| 141 |
810000097 |
Máy hút ống khói màu trắng DRIVE F-152W |
27.393.000đ |
| 142 |
810000186 |
Máy hút ống khói trắng DRIVE F-152W(NC1) |
27.393.000đ |
| 143 |
810000154 |
Máy hút ống khói VITA V-13 GRES (NC1) |
28.276.000đ |
2. Danh mục quà tặng số lượng ít
Nhóm sản phẩm dưới đây thuộc danh mục quà tặng số lượng ít. Khách hàng nên kiểm tra tình trạng quà với nhân viên tư vấn trước khi lựa chọn.
Vòi Rửa
| STT |
Mã SAP |
Tên sản phẩm |
Giá niêm yết |
| 144 |
600001363 |
Vòi lạnh inox K559-C |
2.484.000đ |
| 145 |
600001152 |
Vòi nóng lạnh inox K559-SN (NC1) |
3.456.000đ |
| 146 |
600000641 |
Vòi nóng lạnh Chrome K82C |
3.564.000đ |
| 147 |
600000655 |
Vòi nóng lạnh inox K130-S |
4.104.000đ |
| 148 |
600001472 |
Vòi nóng lạnh sơn K131GR (NC1) |
4.104.000đ |
| 149 |
600001352 |
Vòi nóng lạnh K342BM |
6.124.000đ |
| 150 |
600001351 |
Vòi nóng lạnh K295BS |
6.804.000đ |
| 151 |
600001147 |
Vòi nóng lạnh sơn MF-040 (NC1) |
7.776.000đ |
| 152 |
600001360 |
Vòi nóng lạnh dây rút LuxSteel K066-PO |
8.856.000đ |
| 153 |
600001353 |
Vòi nóng lạnh K586SBS |
11.880.000đ |
Chậu Rửa
| STT |
Mã SAP |
Tên sản phẩm |
Giá niêm yết |
| 154 |
810000017 |
Chậu rửa đơn không cánh MS 1022D |
5.852.000đ |
| 155 |
810000193 |
Chậu rửa đơn không cánh MS7645 LINEN |
8.600.000đ |
| 156 |
810000100 |
Chậu rửa đôi không cánh MS 610P |
8.748.000đ |
| 157 |
810000132 |
Chậu rửa đôi không cánh MS 6081P |
6.912.000đ |
| 158 |
810000195 |
Chậu rửa đôi không cánh MS 6081P (NC1) |
6.912.000đ |
| 159 |
810000016 |
Chậu rửa đôi không cánh MS 610A |
8.748.000đ |
| 160 |
810000157 |
Chậu rửa đơn không cánh MS 6303 WST |
10.800.000đ |
| 161 |
810000159 |
Chậu rửa đôi MS 6306 ST |
12.528.000đ |
Máy Hút
| STT |
Mã SAP |
Tên sản phẩm |
Giá niêm yết |
| 162 |
810000123 |
Máy hút ống khói K820T |
11.340.000đ |
| 163 |
810000075 |
Máy hút ống khói Plana K3444 |
18.252.000đ |
| 164 |
810000093 |
Máy hút ống khói VITA V-3 |
23.171.000đ |
| 165 |
810000141 |
Máy hút ống khói VITA V-3 (NC1) |
23.171.000đ |
| 166 |
810000149 |
Máy hút ống khói VITA V-3 (NC2) |
23.171.000đ |
| 167 |
810000052 |
Máy hút ống khói K9992 (077F7101) |
28.964.000đ |
| 168 |
600001112 |
Máy hút đảo ADEL P-3810 |
34.560.000đ |
| 169 |
600000513 |
Máy hút đảo, ECLIPSE-K600 |
37.422.000đ |
| 170 |
810000167 |
Máy hút ống khói TIME K-15 NERO (NC1) |
43.200.000đ |
| 171 |
810000181 |
Máy hút ống khói TIME K-15 NERO (NC2) |
43.200.000đ |
Lò Nướng
| STT |
Mã SAP |
Tên sản phẩm |
Giá niêm yết |
| 172 |
600000885 |
Lò nướng âm 65L MOV-65 PYRO |
18.792.000đ |
| 173 |
600000146 |
Lò nướng âm 65L MOV-65DA (Kính đen) |
18.792.000đ |
Lò Vi Sóng
| STT |
Mã SAP |
Tên sản phẩm |
Giá niêm yết |
| 174 |
600001182 |
Lò vi sóng 40L MW40CP(BH) (NC1) |
24.300.000đ |
| 175 |
600001465 |
Lò vi sóng có chức năng nướng MW950BS |
24.948.000đ |
Máy Giặt Quần Áo
| STT |
Mã SAP |
Tên sản phẩm |
Giá niêm yết |
| 176 |
600001196 |
Máy giặt 10Kg, MWM-T1510BL |
22.091.000đ |
Sản phẩm gia dụng
| STT |
Mã SAP |
Tên sản phẩm |
Giá niêm yết |
| 177 |
810000175 |
Rổ inox 6065 (L-23) |
972.000đ |
| 178 |
810000177 |
Rổ Inox L-20 |
1.188.000đ |
| 179 |
810000176 |
Rổ Inox L-11 |
1.555.000đ |
| 183 |
610000020 |
Bộ đựng gia vị (dầu và giấm) MOVS-10128 |
491.000đ |
| 184 |
810000178 |
Rổ Inox L-02 |
589.000đ |
| 185 |
610000005 |
Chảo không dính SA-02 |
2.062.000đ |
| 186 |
610000198 |
Nồi chiên không dầu màu đen MAF-25B |
2.808.000đ |
| 187 |
610000149 |
Bộ Nồi Inox 6 món SA-2030 |
3.996.000đ |
Bếp
| STT |
Mã SAP |
Tên sản phẩm |
Giá niêm yết |
| 180 |
520000041 |
Bếp kính âm Domino 2 điện MDH-02R |
9.396.000đ |
| 181 |
600001224 |
Bếp từ 2 bếp MH732IN (kinh bóng) |
13.068.000đ |
Tủ Rượu
| STT |
Mã SAP |
Tên sản phẩm |
Giá niêm yết |
| 182 |
600001441 |
Tủ rượu âm tủ MWC95BI (NC1) |
61.236.000đ |
Cần tư vấn chọn quà tặng Malloca?
Danh mục quà tặng có thể thay đổi theo tình trạng hàng thực tế. Liên hệ Malloca-Shop để được hỗ trợ kiểm tra quà tặng phù hợp với chương trình và đơn hàng của bạn.
Gọi hotline: 0973.173.972 Liên hệ tư vấn